Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
264
.
53
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

109
.
96
-
264
.
53
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
264
.
53
0.029%FN
109
.
96
0.028%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

82
.
10
-
107
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
107
.
96
0.028%WW
91
.
19
0.028%MW
88
.
39
0.028%FT
82
.
10
0.028%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

25
.
88
-
47
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
47
.
73
0.028%FN
25
.
88
0.028%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
81
-
44
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
73
0.028%FN
11
.
54
0.028%BS
7
.
17
0.028%ST | MW
5
.
27
0.028%MW
3
.
44
0.027%FT
2
.
81
0.027%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

4
.
13
-
44
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
01
0.028%FN
22
.
07
0.028%ST | MW
16
.
09
0.028%ST | FT
10
.
53
0.028%MW
9
.
69
0.028%ST | WW
7
.
96
0.028%ST | BS
7
.
76
0.028%WW
4
.
15
0.027%FT
4
.
13
0.027%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

12
.
14
-
30
.
77
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
30
.
77
0.028%ST | MW
25
.
83
0.028%ST | WW
25
.
03
0.028%ST | BS
21
.
99
0.028%ST | FT
20
.
63
0.028%FN
16
.
25
0.028%MW
12
.
97
0.028%WW
12
.
71
0.028%FT
12
.
17
0.028%BS
12
.
14
0.028%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

14
.
97
-
24
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
24
.
01
0.028%FT
14
.
97
0.028%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

6
.
88
-
14
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
14
.
93
0.028%FT
6
.
88
0.028%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

5
.
29
-
14
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
14
.
52
0.028%MW
7
.
64
0.028%WW
5
.
55
0.028%BS
5
.
53
0.028%FT
5
.
29
0.028%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
69
-
13
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
74
0.028%ST | FN
11
.
17
0.028%MW
6
.
24
0.028%ST | MW
4
.
12
0.027%ST | FT
1
.
74
0.027%ST | WW
1
.
38
0.014%ST | BS
1
.
28
0.027%FT
0
.
97
12.36%WW
0
.
69
12.15%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
30
-
6
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
43
0.028%ST | MW
3
.
37
0.027%FN
3
.
14
0.027%ST | WW
1
.
68
0.027%ST | BS
1
.
39
0.014%ST | FT
1
.
30
0.014%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
30
-
5
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
95
0.028%FN
3
.
07
0.027%ST | MW
2
.
03
0.027%MW
1
.
60
0.027%FT
1
.
30
0.014%ST | FT
1
.
30
0.014%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
16
-
5
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
0.028%FN
2
.
75
0.027%ST | MW
2
.
24
0.027%ST | BS
1
.
56
0.027%ST | WW
1
.
50
0.027%MW
1
.
42
0.027%WW
1
.
16
0.014%ST | FT
1
.
16
0.014%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
83
-
3
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
36
0.027%ST | MW
1
.
62
0.027%MW
1
.
51
0.027%FT
0
.
89
6.14%ST | FT
0
.
83
6.14%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
34
-
2
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
10
0.027%FN
0
.
87
12.36%ST | WW
0
.
34
12.24%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
29
-
1
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
40
0.014%FN
0
.
80
12.3%ST | MW
0
.
29
12.36%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
43
-
1
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
30
0.027%MW
1
.
12
0.027%ST | WW
0
.
43
11.97%